TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cunctative

giọng máy của trình duyệt

cunctative nghĩa là trì hoãn.

Nghĩa của cunctative

Tính từ

  1. Trì hoãn.

Dạng từ của cunctative

So sánh hơnmore cunctative
So sánh nhấtmost cunctative

Câu hỏi thường gặp

cunctative nghĩa là gì?

cunctative (tính từ) nghĩa là trì hoãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.