cunctative
giọng máy của trình duyệt
cunctative nghĩa là trì hoãn.
Nghĩa của cunctative
Tính từ
- Trì hoãn.
Dạng từ của cunctative
| So sánh hơn | more cunctative |
| So sánh nhất | most cunctative |
Câu hỏi thường gặp
cunctative nghĩa là gì?
cunctative (tính từ) nghĩa là trì hoãn.