TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cunctation

UK/kʌŋkˈteɪʃən/ US/kʌŋkˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cunctation nghĩa là sự trì hoãn.

Nghĩa của cunctation

Danh từ

  1. Sự trì hoãn.

Dạng từ của cunctation

Số nhiềucunctations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cunctation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cunctation nghĩa là gì?

cunctation (danh từ) nghĩa là sự trì hoãn.

cunctation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cunctation: giọng Anh (UK) /kʌŋkˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kʌŋkˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.