cunctation
UK/kʌŋkˈteɪʃən/
US/kʌŋkˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cunctation nghĩa là sự trì hoãn.
Nghĩa của cunctation
Danh từ
- Sự trì hoãn.
Dạng từ của cunctation
| Số nhiều | cunctations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cunctation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cunctation nghĩa là gì?
cunctation (danh từ) nghĩa là sự trì hoãn.
cunctation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cunctation: giọng Anh (UK) /kʌŋkˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kʌŋkˈteɪʃən/.