cup noodles
giọng máy của trình duyệt
cup noodles nghĩa là mì li.
Nghĩa của cup noodles
Danh từ
- Mì li.
Câu hỏi thường gặp
cup noodles nghĩa là gì?
cup noodles (danh từ) nghĩa là mì li.
cup noodles nghĩa là mì li.
cup noodles (danh từ) nghĩa là mì li.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.