cup
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌp/
US/ˈkʌp/
giọng máy của trình duyệt
cup nghĩa là tách, chén, cúp, giải.
Nghĩa của cup
Danh từ
- Tách, chén.
- Thể dục, thể thao Cúp, giải.
- to win a cupđoạt giải
- Thực vật học Đài (hoa).
- Y học Ống giác.
- Rượu.
- Vật hình chén.
- Nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui.
- the cup is fullniềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng
- a bitter cupnỗi cay đắng
- Số nhiều Sự say sưa.
- to be in one's cupsđang say sưa
Ngoại động từ
- Khum thành hình chén, chu thành hình chén (bàn tay...).
- Y học Giác.
Dạng từ của cup
| Số nhiều | cups |
| Ngôi thứ ba số ít | cups |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cupping |
| Quá khứ phân từ | cupped |
| Quá khứ | cupped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cup
Đồng nghĩa
Họ từ của cup
Cụm từ, thành ngữ với cup
- to be a cup too low — Chán nản, uể oải, nản lòng.
- to be quarrelsome in one's cups — Rượu vào là gây gỗ.
- a cup that cheers but not inebriates — Trà.
- to drain (drink) the cup of bitterness (socrow...) to the dregs — Nếm hết mùi cay đắng ở đời.
- to fill up the cup — Làm cho không thể chịu đựng được nữa.
- one's cup of tea — Người (vật) làm cho vui thích; người (vật) mình ưa; người vật hợp với mình; Người (vật, điều...) cần phải dè chừng.
- there's many a slip 'twixt the cup and the lip; between the cup and the lip a morsel may slip — (Tục ngữ) Miếng ăn đến miệng rồi vẫn có thể mất.
- cup noodles — Mì li.
- cup of tea — Tách trà.
Câu ví dụ với cup
- Would you like a cup of coffee? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Do you want a cup of coffee? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Please give me a cup of water. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- Don't you want a cup of tea? Bạn có muốn một cốc cà phê không?
- This is not my cup of tea. Đây không phải cốc trà của tôi.
- I'm supporting France in the World Cup. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
- I bought myself a cup of coffee. Tôi tự mua cho mình một cốc cà phê.
- I've brought a cup of coffee. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cup nghĩa là gì?
cup (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tách, chén, cúp, giải.
cup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cup: giọng Anh (UK) /ˈkʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌp/.