TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupellation

UK/kjuːpəˈleɪʃən/ US/kjuːpəˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cupellation nghĩa là Cách tách kim loại quý bằng cupen.

Nghĩa của cupellation

Danh từ

  1. Cách tách kim loại quý bằng cupen.

Dạng từ của cupellation

Số nhiềucupellations

Câu hỏi thường gặp

cupellation nghĩa là gì?

cupellation (danh từ) nghĩa là Cách tách kim loại quý bằng cupen.

cupellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupellation: giọng Anh (UK) /kjuːpəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kjuːpəˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.