TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupful

UK/ˈkʌp̪fl̩/ US/ˈkʌp̪fl̩/ giọng máy của trình duyệt

cupful nghĩa là tách đầy, chén đầy.

Nghĩa của cupful

Danh từ

  1. Tách đầy, chén đầy.

Dạng từ của cupful

Số nhiềucupfuls

Câu hỏi thường gặp

cupful nghĩa là gì?

cupful (danh từ) nghĩa là tách đầy, chén đầy.

cupful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupful: giọng Anh (UK) /ˈkʌp̪fl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌp̪fl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.