cupeller
giọng máy của trình duyệt
cupeller nghĩa là Xem cupel.
Nghĩa của cupeller
Danh từ
- Xem cupel
Dạng từ của cupeller
| Số nhiều | cupellers |
Câu hỏi thường gặp
cupeller nghĩa là gì?
cupeller (danh từ) nghĩa là Xem cupel.
cupeller nghĩa là Xem cupel.
| Số nhiều | cupellers |
cupeller (danh từ) nghĩa là Xem cupel.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.