TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupping

UK/ˈkʌpɪŋ/ US/ˈkʌpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cupping nghĩa là sự giác.

Nghĩa của cupping

Danh từ

  1. Y học Sự giác.

Dạng từ của cupping

Số nhiềucuppings

Họ từ của cupping

Câu hỏi thường gặp

cupping nghĩa là gì?

cupping (danh từ) nghĩa là sự giác.

cupping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupping: giọng Anh (UK) /ˈkʌpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.