cupping
UK/ˈkʌpɪŋ/
US/ˈkʌpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cupping nghĩa là sự giác.
Nghĩa của cupping
Danh từ
- Y học Sự giác.
Dạng từ của cupping
| Số nhiều | cuppings |
Họ từ của cupping
Câu hỏi thường gặp
cupping nghĩa là gì?
cupping (danh từ) nghĩa là sự giác.
cupping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cupping: giọng Anh (UK) /ˈkʌpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌpɪŋ/.