cupping-glass
US/ˈkəp.piɳ.ˈɡlæs/
giọng máy của trình duyệt
cupping-glass nghĩa là ống giác.
Nghĩa của cupping-glass
Danh từ
- Y học Ống giác.
Dạng từ của cupping-glass
| Số nhiều | cupping glasses |
Câu hỏi thường gặp
cupping-glass nghĩa là gì?
cupping-glass (danh từ) nghĩa là ống giác.
cupping-glass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cupping-glass: giọng Mỹ (US) /ˈkəp.piɳ.ˈɡlæs/.