TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupping-glass

US/ˈkəp.piɳ.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

cupping-glass nghĩa là ống giác.

Nghĩa của cupping-glass

Danh từ

  1. Y học Ống giác.

Dạng từ của cupping-glass

Số nhiềucupping glasses

Câu hỏi thường gặp

cupping-glass nghĩa là gì?

cupping-glass (danh từ) nghĩa là ống giác.

cupping-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupping-glass: giọng Mỹ (US) /ˈkəp.piɳ.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.