TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupreous

UK/ˈkjuːpɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

cupreous nghĩa là có đồng, chứa đồng, đồng.

Nghĩa của cupreous

Tính từ

  1. Có đồng, chứa đồng.
  2. Thuộc Đồng, như đồng.

Dạng từ của cupreous

So sánh hơnmore cupreous
So sánh nhấtmost cupreous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cupreous

Đồng nghĩa

Họ từ của cupreous

Câu hỏi thường gặp

cupreous nghĩa là gì?

cupreous (tính từ) nghĩa là có đồng, chứa đồng, đồng.

cupreous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupreous: giọng Anh (UK) /ˈkjuːpɹi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.