curaçao
UK/ˈkjuːɹəsaʊ/
US/ˈk(j)ʊəɹ.əˌsaʊ/
giọng máy của trình duyệt
curaçao nghĩa là curaçao.
Nghĩa của curaçao
Danh từ riêng
- Curaçao.
Dạng từ của curaçao
| Số nhiều | curaçaos |
Câu hỏi thường gặp
curaçao nghĩa là gì?
curaçao (danh từ riêng) nghĩa là curaçao.
curaçao phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curaçao: giọng Anh (UK) /ˈkjuːɹəsaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈk(j)ʊəɹ.əˌsaʊ/.