TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curaçao

UK/ˈkjuːɹəsaʊ/ US/ˈk(j)ʊəɹ.əˌsaʊ/ giọng máy của trình duyệt

curaçao nghĩa là curaçao.

Nghĩa của curaçao

Danh từ riêng

  1. Curaçao.

Dạng từ của curaçao

Số nhiềucuraçaos

Câu hỏi thường gặp

curaçao nghĩa là gì?

curaçao (danh từ riêng) nghĩa là curaçao.

curaçao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curaçao: giọng Anh (UK) /ˈkjuːɹəsaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈk(j)ʊəɹ.əˌsaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.