TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curb

UK/kɜːb/ US/kɝb/ giọng máy của trình duyệt

curb nghĩa là dây cằm, sự kiềm chế, sự nén lại, buộc dây cằm.

Nghĩa của curb

Danh từ

  1. Dây cằm (ngựa).
  2. Sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế.
    • to put (keep) a curb on one's angerkiềm chế cơn giận
  3. Bờ giếng, thành giếng; lề đường.
  4. Thú y học Chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa).

Ngoại động từ

  1. Buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm.
  2. Kiềm chế, nén lại; hạn chế.
    • to curb one's angernén giận
  3. Xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...).

Dạng từ của curb

Số nhiềucurbs
Ngôi thứ ba số ítcurbs
Hiện tại phân từ (-ing)curbing
Quá khứ phân từcurbed
Quá khứcurbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curb

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của curb

Câu ví dụ với curb

  • Don't stand so close to the curb. Đừng đứng sát lề đường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

curb nghĩa là gì?

curb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây cằm, sự kiềm chế, sự nén lại, buộc dây cằm.

curb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curb: giọng Anh (UK) /kɜːb/, giọng Mỹ (US) /kɝb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.