TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curability

giọng máy của trình duyệt

curability nghĩa là Tính có thể chữa được.

Nghĩa của curability

Danh từ

  1. Tính có thể chữa được.

Dạng từ của curability

Số nhiềucurabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curability

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

curability nghĩa là gì?

curability (danh từ) nghĩa là Tính có thể chữa được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.