curability
giọng máy của trình duyệt
curability nghĩa là Tính có thể chữa được.
Nghĩa của curability
Danh từ
- Tính có thể chữa được.
Dạng từ của curability
| Số nhiều | curabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curability
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
curability nghĩa là gì?
curability (danh từ) nghĩa là Tính có thể chữa được.