TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curacoa

giọng máy của trình duyệt

curacoa nghĩa là rượu vỏ cam.

Nghĩa của curacoa

Danh từ

  1. Rượu vỏ cam.

Câu hỏi thường gặp

curacoa nghĩa là gì?

curacoa (danh từ) nghĩa là rượu vỏ cam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.