curare
UK/kjʊˈɹɑː.ɹi/
US/kjʊˈɹɑ.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
curare nghĩa là nhựa độc cura.
Nghĩa của curare
Danh từ
- Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ).
Dạng từ của curare
| Số nhiều | curares |
Họ từ của curare
Câu hỏi thường gặp
curare nghĩa là gì?
curare (danh từ) nghĩa là nhựa độc cura.
curare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curare: giọng Anh (UK) /kjʊˈɹɑː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /kjʊˈɹɑ.ɹi/.