TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curare

UK/kjʊˈɹɑː.ɹi/ US/kjʊˈɹɑ.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

curare nghĩa là nhựa độc cura.

Nghĩa của curare

Danh từ

  1. Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ).

Dạng từ của curare

Số nhiềucurares

Họ từ của curare

Câu hỏi thường gặp

curare nghĩa là gì?

curare (danh từ) nghĩa là nhựa độc cura.

curare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curare: giọng Anh (UK) /kjʊˈɹɑː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /kjʊˈɹɑ.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.