TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curatively

US/ˈkjʊr.ə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

curatively nghĩa là Xem curative.

Nghĩa của curatively

Phó từ

  1. Xem curative

Câu hỏi thường gặp

curatively nghĩa là gì?

curatively (phó từ) nghĩa là Xem curative.

curatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curatively: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.