TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curativeness

giọng máy của trình duyệt

curativeness nghĩa là Xem curative.

Nghĩa của curativeness

Danh từ

  1. Xem curative

Câu hỏi thường gặp

curativeness nghĩa là gì?

curativeness (danh từ) nghĩa là Xem curative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.