curatorship
US/ˈkjʊr.ˌeɪ.tɜː.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
curatorship nghĩa là Xem curator.
Nghĩa của curatorship
Danh từ
- Xem curator
Dạng từ của curatorship
| Số nhiều | curatorships |
Câu hỏi thường gặp
curatorship nghĩa là gì?
curatorship (danh từ) nghĩa là Xem curator.
curatorship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curatorship: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ˌeɪ.tɜː.ˌʃɪp/.