TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curatorship

US/ˈkjʊr.ˌeɪ.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

curatorship nghĩa là Xem curator.

Nghĩa của curatorship

Danh từ

  1. Xem curator

Dạng từ của curatorship

Số nhiềucuratorships

Câu hỏi thường gặp

curatorship nghĩa là gì?

curatorship (danh từ) nghĩa là Xem curator.

curatorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curatorship: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ˌeɪ.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.