curb-bit
US/ˈkɜːb.ˈbɪt/
giọng máy của trình duyệt
curb-bit nghĩa là hàm thiết ngựa.
Nghĩa của curb-bit
Danh từ
- Hàm thiết ngựa.
Dạng từ của curb-bit
| Số nhiều | curb bits |
Câu hỏi thường gặp
curb-bit nghĩa là gì?
curb-bit (danh từ) nghĩa là hàm thiết ngựa.
curb-bit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curb-bit: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːb.ˈbɪt/.