TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cure-all

UK/ˈkjʊəɹɔːl/ US/ˈkjʊəɹɔːl/ giọng máy của trình duyệt

cure-all nghĩa là thuốc bách bệnh.

Nghĩa của cure-all

Danh từ

  1. Thuốc bách bệnh.

Dạng từ của cure-all

Số nhiềucure-alls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cure-all

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cure-all nghĩa là gì?

cure-all (danh từ) nghĩa là thuốc bách bệnh.

cure-all phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cure-all: giọng Anh (UK) /ˈkjʊəɹɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈkjʊəɹɔːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.