cure
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kjɔː/
US/kjʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
cure nghĩa là cách chữa bệnh, cách điều trị, thuốc, phương thuốc.
Nghĩa của cure
Danh từ
- Cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian).
- his cure took six weeksviệc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ
- the hot water cuređợt chữa tắm nóng
- Thuốc, phương thuốc.
- a good cure for chilblainsmột phương thuốc tốt để chữa cước nẻ
- Sự lưu hoá (cao su).
- Tôn giáo Thánh chức.
Ngoại động từ
- Chữa bệnh, điều trị.
- to cure a patientđiều trị một người bệnh
- Nghĩa bóng Chữa (thói xấu, tật xấu).
- to cure lazinesschữa bệnh lười biếng
- Xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô).
- Lưu hoá (cao su).
Dạng từ của cure
| Số nhiều | cures |
| Ngôi thứ ba số ít | cures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curing |
| Quá khứ phân từ | cured |
| Quá khứ | cured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cure
Đồng nghĩa
Họ từ của cure
Câu ví dụ với cure
- Prevention is better than cure. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- There's no cure for stupidity. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt.
- He cured my illness. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cure nghĩa là gì?
cure (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cách chữa bệnh, cách điều trị, thuốc, phương thuốc.
cure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cure: giọng Anh (UK) /kjɔː/, giọng Mỹ (US) /kjʊɹ/.