TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curler

UK/ˈkɜː(ɹ)lə(ɹ)/ US/ˈkɜː(ɹ)lə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

curler nghĩa là dụng cụ cuộn tóc.

Nghĩa của curler

Danh từ

  1. Dụng cụ cuộn tóc.

Dạng từ của curler

Số nhiềucurlers

Câu hỏi thường gặp

curler nghĩa là gì?

curler (danh từ) nghĩa là dụng cụ cuộn tóc.

curler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curler: giọng Anh (UK) /ˈkɜː(ɹ)lə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɜː(ɹ)lə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.