TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curlew

UK/ˈkɜːlju/ US/ˈkɝlu/ giọng máy của trình duyệt

curlew nghĩa là chim mỏ nhát, chim dẽ.

Nghĩa của curlew

Danh từ

  1. Động vật học Chim mỏ nhát, chim dẽ.

Dạng từ của curlew

Số nhiềucurlews

Họ từ của curlew

Cụm từ, thành ngữ với curlew

  • curlew sandpiper — Chim rẽ bụng nâu.

Câu hỏi thường gặp

curlew nghĩa là gì?

curlew (danh từ) nghĩa là chim mỏ nhát, chim dẽ.

curlew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curlew: giọng Anh (UK) /ˈkɜːlju/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝlu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.