curlicue
giọng máy của trình duyệt
curlicue nghĩa là vòng xoắn trang trí.
Nghĩa của curlicue
Danh từ
- Vòng xoắn trang trí.
Dạng từ của curlicue
| Số nhiều | curlicues |
| Ngôi thứ ba số ít | curlicues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curlicuing |
| Quá khứ phân từ | curlicued |
| Quá khứ | curlicued |
Câu hỏi thường gặp
curlicue nghĩa là gì?
curlicue (danh từ) nghĩa là vòng xoắn trang trí.