currency control
US/ kən.ˈtroʊl/
giọng máy của trình duyệt
currency control nghĩa là kiểm soát tiền tệ.
Nghĩa của currency control
Danh từ
- Kinh tế học Kiểm soát tiền tệ.
Dạng từ của currency control
| Số nhiều | currency controls |
Câu hỏi thường gặp
currency control nghĩa là gì?
currency control (danh từ) nghĩa là kiểm soát tiền tệ.
currency control phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của currency control: giọng Mỹ (US) / kən.ˈtroʊl/.