TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

currency depreciation

US/ dɪ.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

currency depreciation nghĩa là Sự sụt giảm giá trị tiền tệ.

Nghĩa của currency depreciation

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự sụt giảm giá trị tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

currency depreciation nghĩa là gì?

currency depreciation (danh từ) nghĩa là Sự sụt giảm giá trị tiền tệ.

currency depreciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của currency depreciation: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.