currency principle
US/ ˈprɪnt.sə.pəl/
giọng máy của trình duyệt
currency principle nghĩa là nguyên lý tiền tệ.
Nghĩa của currency principle
Danh từ
- Kinh tế học Nguyên lý tiền tệ.
Câu hỏi thường gặp
currency principle nghĩa là gì?
currency principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý tiền tệ.
currency principle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của currency principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.