TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

currency principle

US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

currency principle nghĩa là nguyên lý tiền tệ.

Nghĩa của currency principle

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên lý tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

currency principle nghĩa là gì?

currency principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý tiền tệ.

currency principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của currency principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.