current
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌɹənt/
US/ˈkʌɹɪnt/
giọng máy của trình duyệt
current nghĩa là dòng, luồng, hiện hành, đang lưu hành.
Nghĩa của current
Danh từ
- Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện.
- direct currentdòng điện một chiều
- alternative currentdòng điện xoay chiều
- Dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...).
- the current of timedòng thời gian
- the current of thoughtluồng tư tưởng
Tính từ
- Hiện hành, đang lưu hành.
- current moneytiền đang lưu hành
- Phổ biến, thịnh hành, thông dụng.
- current opinionsý kiến (quan điểm) phổ biến
- Hiện thời, hiện nay, này.
- the current monththáng này
- the current issuesố (báo) kỳ này
Dạng từ của current
| Số nhiều | currents |
| So sánh hơn | currenter |
| So sánh nhất | currentest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với current
Đồng nghĩa
flowstreamtendencypresentcontemporarymodernpresent-dayfashionableprevailingprevalentrifeup-to-datechicsassycool
Trái nghĩa
Họ từ của current
Cụm từ, thành ngữ với current
- against the current — Ngược dòng.
- to breast the current — Đi ngược dòng.
- to go with the current — Đi theo dòng, đi xuôi dòng.
- to go (pass, run) current — Được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật).
- current account — Tài khoản vãng lai/ tài khoản hiện hành, cán cân tài khoản vãng lai.
- current address — Địa chỉ hiện thời.
- current amplification — Khuếch đại dòng.
- current and capital account — Tài khoản vãng lai và tài khoản vốn.
- current asset — Tài sản lưu động.
- current assets — Tài sản lưu động.
- current attenuation — Suy giảm cường độ.
- current average — Trung bình cường độ.
- current balance — Cân bằng dòng điện.
- current circuit — Mạch dòng.
- current coil — Cuộn dây dòng điện.
- current cost accounting — Hạch toán theo chi phí hiện tại.
- current density — Mật độ dòng điện.
- current divider — Bộ phân dòng.
- current echo — Sóng dội dòng điện.
- current events — Thời sự.
- current feed — Tiếp dòng điện.
- current feedback — Hồi tiếp dòng.
- current hogging injection logic — Mạch luận lý phun nhiễu loạn dòng, mạch luận lý phun nghẹn dòng.
- current hogging logic — Mạch luận lý nhiễu loạn dòng, mạch luận lý nghẹn dòng.
- current income — Thu nhập thường xuyên.
- current indicator — Bộ chỉ báo dòng.
- current intensity — Cường độ dòng.
- current liabilities — Tài sản nợ ngắn hạn.
- current limiter — Bộ hạn chế dòng.
- current limiting inductor — Cuộn cảm hạn chế dòng.
- current limiting resistor — Cái điện trở hạn chế dòng.
- current overload relay — Bộ kế điện quá dòng.
- current prices — Giá hiện hành (thời giá).
- current profits — Lợi nhuận hiện hành.
Câu ví dụ với current
- I'm satisfied with my current income. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
- The river has a strong current. Dòng sông nước chảy xiết.
- Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
current nghĩa là gì?
current (danh từ, tính từ) nghĩa là dòng, luồng, hiện hành, đang lưu hành.
current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của current: giọng Anh (UK) /ˈkʌɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌɹɪnt/.