current assets
giọng máy của trình duyệt
current assets nghĩa là tài sản lưu động.
Nghĩa của current assets
Danh từ
- Kinh tế học Tài sản lưu động.
Câu hỏi thường gặp
current assets nghĩa là gì?
current assets (danh từ) nghĩa là tài sản lưu động.