TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current prices

giọng máy của trình duyệt

current prices nghĩa là giá hiện hành.

Nghĩa của current prices

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá hiện hành (thời giá).

Câu hỏi thường gặp

current prices nghĩa là gì?

current prices (danh từ) nghĩa là giá hiện hành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.