current prices
giọng máy của trình duyệt
current prices nghĩa là giá hiện hành.
Nghĩa của current prices
Danh từ
- Kinh tế học Giá hiện hành (thời giá).
Câu hỏi thường gặp
current prices nghĩa là gì?
current prices (danh từ) nghĩa là giá hiện hành.