TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current profits

giọng máy của trình duyệt

current profits nghĩa là lợi nhuận hiện hành.

Nghĩa của current profits

Danh từ

  1. Kinh tế học Lợi nhuận hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

current profits nghĩa là gì?

current profits (danh từ) nghĩa là lợi nhuận hiện hành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.