curriculum
UK/kəˈɹɪk.jʊ.ləm/
US/kəˈɹɪk.jə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
curriculum nghĩa là chương trình giảng dạy.
Nghĩa của curriculum
Danh từ
- Chương trình giảng dạy.
Dạng từ của curriculum
| Số nhiều | curricula |
Họ từ của curriculum
Cụm từ, thành ngữ với curriculum
- curiculum vitae — Bản lý lịch.
- curriculum vitae — Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Câu hỏi thường gặp
curriculum nghĩa là gì?
curriculum (danh từ) nghĩa là chương trình giảng dạy.
curriculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curriculum: giọng Anh (UK) /kəˈɹɪk.jʊ.ləm/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɪk.jə.ləm/.