TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curriculum

UK/kəˈɹɪk.jʊ.ləm/ US/kəˈɹɪk.jə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

curriculum nghĩa là chương trình giảng dạy.

Nghĩa của curriculum

Danh từ

  1. Chương trình giảng dạy.

Dạng từ của curriculum

Số nhiềucurricula

Họ từ của curriculum

Cụm từ, thành ngữ với curriculum

  • curiculum vitae — Bản lý lịch.
  • curriculum vitae — Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.

Câu hỏi thường gặp

curriculum nghĩa là gì?

curriculum (danh từ) nghĩa là chương trình giảng dạy.

curriculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curriculum: giọng Anh (UK) /kəˈɹɪk.jʊ.ləm/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɪk.jə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.