currishly
US/ˈkɜː.ɪʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
currishly nghĩa là Xem currish.
Nghĩa của currishly
Phó từ
- Xem currish
Dạng từ của currishly
| So sánh hơn | more currishly |
| So sánh nhất | most currishly |
Câu hỏi thường gặp
currishly nghĩa là gì?
currishly (phó từ) nghĩa là Xem currish.
currishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của currishly: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ɪʃ.li/.