TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curry

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌ.ɹi/ US/ˈkʌ.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

curry nghĩa là bột ca ri, món ca ri, nấu ca ri, cho bột ca ri.

Nghĩa của curry

Danh từ

  1. Bột ca ri.
  2. Món ca ri.

Ngoại động từ

  1. Nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn).
    • curried chickenmón gà nấu ca ri
  2. Chải lông (cho ngựa).
  3. Sang sưa (da thuộc).
  4. Đánh đập, hành hạ (ai).

Dạng từ của curry

Số nhiềucurries
Ngôi thứ ba số ítcurries
Hiện tại phân từ (-ing)currying
Quá khứ phân từcurried
Quá khứcurried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curry

Đồng nghĩa

Họ từ của curry

Cụm từ, thành ngữ với curry

  • to curry favour with somebody — Nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ.
  • curry favor — Lấy lòng, xu nịnh, nịnh, nịnh nọt, nịnh hót.

Câu hỏi thường gặp

curry nghĩa là gì?

curry (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bột ca ri, món ca ri, nấu ca ri, cho bột ca ri.

curry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curry: giọng Anh (UK) /ˈkʌ.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌ.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.