curry
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌ.ɹi/
US/ˈkʌ.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
curry nghĩa là bột ca ri, món ca ri, nấu ca ri, cho bột ca ri.
Nghĩa của curry
Danh từ
- Bột ca ri.
- Món ca ri.
Ngoại động từ
- Nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn).
- curried chickenmón gà nấu ca ri
- Chải lông (cho ngựa).
- Sang sưa (da thuộc).
- Đánh đập, hành hạ (ai).
Dạng từ của curry
| Số nhiều | curries |
| Ngôi thứ ba số ít | curries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | currying |
| Quá khứ phân từ | curried |
| Quá khứ | curried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curry
Đồng nghĩa
Họ từ của curry
Cụm từ, thành ngữ với curry
- to curry favour with somebody — Nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ.
- curry favor — Lấy lòng, xu nịnh, nịnh, nịnh nọt, nịnh hót.
Câu hỏi thường gặp
curry nghĩa là gì?
curry (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bột ca ri, món ca ri, nấu ca ri, cho bột ca ri.
curry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curry: giọng Anh (UK) /ˈkʌ.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌ.ɹi/.