TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursedness

UK/ˈkɜːsɪdnɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɝsɪdnɪs/ giọng máy của trình duyệt

cursedness nghĩa là Xem cursed.

Nghĩa của cursedness

Danh từ

  1. Xem cursed

Dạng từ của cursedness

Số nhiềucursednesses

Câu hỏi thường gặp

cursedness nghĩa là gì?

cursedness (danh từ) nghĩa là Xem cursed.

cursedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursedness: giọng Anh (UK) /ˈkɜːsɪdnɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝsɪdnɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.