TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursive

UK/ˈkɜːsɪv/ US/ˈkɝsɪv/ giọng máy của trình duyệt

cursive nghĩa là chữ nghiêng, chữ sáng tạo, viết thảo.

Nghĩa của cursive

Tính từ

  1. Viết nghiêng, viết sáng tạo, viết bằng chữ sáng tạo; viết thảo, viết bằng chữ thảo.

Danh từ

  1. Chữ nghiêng, chữ sáng tạo; chữ thảo.

Dạng từ của cursive

So sánh hơnmore cursive
So sánh nhấtmost cursive
Số nhiềucursives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cursive

Trái nghĩa

Họ từ của cursive

Cụm từ, thành ngữ với cursive

  • cursive scanning — Quét tháu.

Câu hỏi thường gặp

cursive nghĩa là gì?

cursive (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ nghiêng, chữ sáng tạo, viết thảo.

cursive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursive: giọng Anh (UK) /ˈkɜːsɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.