cursive
UK/ˈkɜːsɪv/
US/ˈkɝsɪv/
giọng máy của trình duyệt
cursive nghĩa là chữ nghiêng, chữ sáng tạo, viết thảo.
Nghĩa của cursive
Tính từ
- Viết nghiêng, viết sáng tạo, viết bằng chữ sáng tạo; viết thảo, viết bằng chữ thảo.
Danh từ
- Chữ nghiêng, chữ sáng tạo; chữ thảo.
Dạng từ của cursive
| So sánh hơn | more cursive |
| So sánh nhất | most cursive |
| Số nhiều | cursives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cursive
Trái nghĩa
Họ từ của cursive
Cụm từ, thành ngữ với cursive
- cursive scanning — Quét tháu.
Câu hỏi thường gặp
cursive nghĩa là gì?
cursive (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ nghiêng, chữ sáng tạo, viết thảo.
cursive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursive: giọng Anh (UK) /ˈkɜːsɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝsɪv/.