TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursive scanning

US/ˈkɜː.sɪv ˈskæn.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

cursive scanning nghĩa là quét tháu.

Nghĩa của cursive scanning

Danh từ

  1. Tech Quét tháu.

Câu hỏi thường gặp

cursive scanning nghĩa là gì?

cursive scanning (danh từ) nghĩa là quét tháu.

cursive scanning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursive scanning: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɪv ˈskæn.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.