cursive scanning
US/ˈkɜː.sɪv ˈskæn.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
cursive scanning nghĩa là quét tháu.
Nghĩa của cursive scanning
Danh từ
- Tech Quét tháu.
Câu hỏi thường gặp
cursive scanning nghĩa là gì?
cursive scanning (danh từ) nghĩa là quét tháu.
cursive scanning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursive scanning: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɪv ˈskæn.niɳ/.