TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursively

US/ˈkɜː.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

cursively nghĩa là Xem cursive.

Nghĩa của cursively

Phó từ

  1. Xem cursive

Dạng từ của cursively

So sánh hơnmore cursively
So sánh nhấtmost cursively

Câu hỏi thường gặp

cursively nghĩa là gì?

cursively (phó từ) nghĩa là Xem cursive.

cursively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursively: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.