cursively
US/ˈkɜː.sɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
cursively nghĩa là Xem cursive.
Nghĩa của cursively
Phó từ
- Xem cursive
Dạng từ của cursively
| So sánh hơn | more cursively |
| So sánh nhất | most cursively |
Câu hỏi thường gặp
cursively nghĩa là gì?
cursively (phó từ) nghĩa là Xem cursive.
cursively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursively: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɪv.li/.