curtsy
US/ˈkɜːt.si/
giọng máy của trình duyệt
curtsy nghĩa là Sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ).
Nghĩa của curtsy
Danh từ
- Sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ).
- to drop a curtsy; to make one's curtsy tokhẽ nhún đầu gối cúi chào (ai)
Nội động từ
- Khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ).
Câu hỏi thường gặp
curtsy nghĩa là gì?
curtsy (danh từ, nội động từ) nghĩa là Sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ).
curtsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curtsy: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːt.si/.