curve
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɜːv/
US/kɚv/
giọng máy của trình duyệt
curve nghĩa là đường cong, đường vòng, cong, uốn cong.
Nghĩa của curve
Danh từ
- Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.
- a curve of pursuitđường đuôi
Động từ
- Cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh.
- the road curves round the hillsidecon đường uốn quanh sườn đồi
Dạng từ của curve
| Số nhiều | curves |
| Ngôi thứ ba số ít | curves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curving |
| Quá khứ phân từ | curved |
| Quá khứ | curved |
Họ từ của curve
Cụm từ, thành ngữ với curve
- curve fitting — Thích hợp đường cong.
Câu hỏi thường gặp
curve nghĩa là gì?
curve (danh từ, động từ) nghĩa là đường cong, đường vòng, cong, uốn cong.
curve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curve: giọng Anh (UK) /kɜːv/, giọng Mỹ (US) /kɚv/.