TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curve

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɜːv/ US/kɚv/ giọng máy của trình duyệt

curve nghĩa là đường cong, đường vòng, cong, uốn cong.

Nghĩa của curve

Danh từ

  1. Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.
    • a curve of pursuitđường đuôi

Động từ

  1. Cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh.
    • the road curves round the hillsidecon đường uốn quanh sườn đồi

Dạng từ của curve

Số nhiềucurves
Ngôi thứ ba số ítcurves
Hiện tại phân từ (-ing)curving
Quá khứ phân từcurved
Quá khứcurved

Họ từ của curve

Cụm từ, thành ngữ với curve

  • curve fitting — Thích hợp đường cong.

Câu hỏi thường gặp

curve nghĩa là gì?

curve (danh từ, động từ) nghĩa là đường cong, đường vòng, cong, uốn cong.

curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curve: giọng Anh (UK) /kɜːv/, giọng Mỹ (US) /kɚv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.