cushaw
US/kʊ.ˈʃɔ/
giọng máy của trình duyệt
cushaw nghĩa là cây bí rợ.
Nghĩa của cushaw
Danh từ
- Thực vật Cây bí rợ.
Dạng từ của cushaw
| Số nhiều | cushaws |
Câu hỏi thường gặp
cushaw nghĩa là gì?
cushaw (danh từ) nghĩa là cây bí rợ.
cushaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cushaw: giọng Mỹ (US) /kʊ.ˈʃɔ/.