TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cushily

US/ˈkʊ.ʃi.li/ giọng máy của trình duyệt

cushily nghĩa là Xem cushy.

Nghĩa của cushily

Phó từ

  1. Xem cushy

Dạng từ của cushily

So sánh hơnmore cushily
So sánh nhấtmost cushily

Câu hỏi thường gặp

cushily nghĩa là gì?

cushily (phó từ) nghĩa là Xem cushy.

cushily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cushily: giọng Mỹ (US) /ˈkʊ.ʃi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.