cushily
US/ˈkʊ.ʃi.li/
giọng máy của trình duyệt
cushily nghĩa là Xem cushy.
Nghĩa của cushily
Phó từ
- Xem cushy
Dạng từ của cushily
| So sánh hơn | more cushily |
| So sánh nhất | most cushily |
Câu hỏi thường gặp
cushily nghĩa là gì?
cushily (phó từ) nghĩa là Xem cushy.
cushily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cushily: giọng Mỹ (US) /ˈkʊ.ʃi.li/.