TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuspidor

US/ˈkəs.pə.ˌdɔr/ giọng máy của trình duyệt

cuspidor nghĩa là ống nhổ.

Nghĩa của cuspidor

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ống nhổ.

Dạng từ của cuspidor

Số nhiềucuspidors

Câu hỏi thường gặp

cuspidor nghĩa là gì?

cuspidor (danh từ) nghĩa là ống nhổ.

cuspidor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuspidor: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.pə.ˌdɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.