cuspidor
US/ˈkəs.pə.ˌdɔr/
giọng máy của trình duyệt
cuspidor nghĩa là ống nhổ.
Nghĩa của cuspidor
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ống nhổ.
Dạng từ của cuspidor
| Số nhiều | cuspidors |
Câu hỏi thường gặp
cuspidor nghĩa là gì?
cuspidor (danh từ) nghĩa là ống nhổ.
cuspidor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuspidor: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.pə.ˌdɔr/.