cuss
UK/kʌs/
US/kʌs/
giọng máy của trình duyệt
cuss nghĩa là lời nguyền rủa, lời chửi rủa, thằng cha, gã.
Nghĩa của cuss
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- he doesn't care a cusshắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
- Thằng cha, gã.
- a queer cussmột gã kỳ quặc
Dạng từ của cuss
| Ngôi thứ ba số ít | cusses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cussing |
| Quá khứ phân từ | cussed |
| Quá khứ | cussed |
| Số nhiều | cusses |
Câu hỏi thường gặp
cuss nghĩa là gì?
cuss (danh từ) nghĩa là lời nguyền rủa, lời chửi rủa, thằng cha, gã.
cuss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuss: giọng Anh (UK) /kʌs/, giọng Mỹ (US) /kʌs/.