TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cussedness

US/ˈkəst.nəs/ giọng máy của trình duyệt

cussedness nghĩa là sự ngoan cố.

Nghĩa của cussedness

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ.

Dạng từ của cussedness

Số nhiềucussednesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cussedness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cussedness nghĩa là gì?

cussedness (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố.

cussedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cussedness: giọng Mỹ (US) /ˈkəst.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.