TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cussword

US/ˈkəs.ˌwɜːd/ giọng máy của trình duyệt

cussword nghĩa là lời thề.

Nghĩa của cussword

Danh từ

  1. Lời thề.

Câu hỏi thường gặp

cussword nghĩa là gì?

cussword (danh từ) nghĩa là lời thề.

cussword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cussword: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.ˌwɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.