custard-apple
US/ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/
giọng máy của trình duyệt
custard-apple nghĩa là cây na, quả na.
Nghĩa của custard-apple
Danh từ
- Thực vật học Cây na.
- Quả na.
Dạng từ của custard-apple
| Số nhiều | custard apples |
Câu hỏi thường gặp
custard-apple nghĩa là gì?
custard-apple (danh từ) nghĩa là cây na, quả na.
custard-apple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custard-apple: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/.