TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custard-apple

US/ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/ giọng máy của trình duyệt

custard-apple nghĩa là cây na, quả na.

Nghĩa của custard-apple

Danh từ

  1. Thực vật học Cây na.
  2. Quả na.

Dạng từ của custard-apple

Số nhiềucustard apples

Câu hỏi thường gặp

custard-apple nghĩa là gì?

custard-apple (danh từ) nghĩa là cây na, quả na.

custard-apple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custard-apple: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.tɜːd.ˈæ.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.