TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custodial

UK/kʌsˈtoʊ.di.əl/ US/kʌsˈtoʊ.di.əl/ giọng máy của trình duyệt

custodial nghĩa là Thuộc về án phạt giam.

Nghĩa của custodial

Tính từ

  1. Thuộc về án phạt giam.

Dạng từ của custodial

So sánh hơnmore custodial
So sánh nhấtmost custodial

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custodial

Đồng nghĩa

Họ từ của custodial

Câu hỏi thường gặp

custodial nghĩa là gì?

custodial (tính từ) nghĩa là Thuộc về án phạt giam.

custodial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custodial: giọng Anh (UK) /kʌsˈtoʊ.di.əl/, giọng Mỹ (US) /kʌsˈtoʊ.di.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.