custodial
UK/kʌsˈtoʊ.di.əl/
US/kʌsˈtoʊ.di.əl/
giọng máy của trình duyệt
custodial nghĩa là Thuộc về án phạt giam.
Nghĩa của custodial
Tính từ
- Thuộc về án phạt giam.
Dạng từ của custodial
| So sánh hơn | more custodial |
| So sánh nhất | most custodial |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custodial
Đồng nghĩa
Họ từ của custodial
Câu hỏi thường gặp
custodial nghĩa là gì?
custodial (tính từ) nghĩa là Thuộc về án phạt giam.
custodial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custodial: giọng Anh (UK) /kʌsˈtoʊ.di.əl/, giọng Mỹ (US) /kʌsˈtoʊ.di.əl/.