TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custom house

giọng máy của trình duyệt

custom house nghĩa là hải quan, thuế quan.

Nghĩa của custom house

Danh từ

  1. Hải quan, thuế quan.

Dạng từ của custom house

Số nhiềucustom houses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custom house

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

custom house nghĩa là gì?

custom house (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.