custom house
giọng máy của trình duyệt
custom house nghĩa là hải quan, thuế quan.
Nghĩa của custom house
Danh từ
- Hải quan, thuế quan.
Dạng từ của custom house
| Số nhiều | custom houses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với custom house
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
custom house nghĩa là gì?
custom house (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.