customized
giọng máy của trình duyệt
customized nghĩa là Xem custom.
Nghĩa của customized
Tính từ
- Xem custom
Câu hỏi thường gặp
customized nghĩa là gì?
customized (tính từ) nghĩa là Xem custom.
customized nghĩa là Xem custom.
customized (tính từ) nghĩa là Xem custom.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.