TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

customized

giọng máy của trình duyệt

customized nghĩa là Xem custom.

Nghĩa của customized

Tính từ

  1. Xem custom

Câu hỏi thường gặp

customized nghĩa là gì?

customized (tính từ) nghĩa là Xem custom.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.